-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5816:1994Kem đánh răng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5740:1993Thiết bị chữa cháy. Vòi chữa cháy tổng hợp tráng cao su Fire fighting equipment. Fire rubberized hoses made of synthetic threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9721:2013Cà phê rang xay. Xác định độ ẩm. Phương pháp Karl Fischer (Phương pháp chuẩn) Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Karl Fischer method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |