-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2189:1977Vít đầu thấp có khía đuôi có bậc. Kết cấu và kích thước Screws with thin knurled heads, half dog point and flat cone point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2188:1977Vít đầu thấp có khía đuôi côn. Kết cấu và kích thước Screws with thin knurled heads and cone point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13789:2023Công bố vật liệu dùng cho sản phẩm của ngành kỹ thuật điện Material declaration for products of and for the electrotechnical industry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2192:1977Vít đầu thấp có khía đuôi hình trụ. Kết cấu và kích thước Screws with thin knurled heads and long dog point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3612:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,6d Studs with threaded parts of 1,6d |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12999:2020Cà phê rang – Xác định chất chiết tan trong nước Roasted coffee – Determination of water-soluble extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9722:2013Cà phê hòa tan. Xác định độ ẩm. Phương pháp Karl Fischer (Phương pháp chuẩn) Instant coffee. Determination of moisture content. Karl Fischer method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||