• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7940:2008

Chất lượng nước. Lựa chọn và áp dụng phương pháp thử dùng kit trong phân tích nước

Water quality. Selection and application of ready-to-use test kit methods in water analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7598:2007

Ngũ cốc, đậu đỗ, sản phẩm ngũ cốc nghiền, hạt có dầu và thức ăn chăn nuôi. Xác định nitơ tổng số bằng cách đốt cháy theo nguyên tắc Dumas và tính hàm lượng protein thô

Cereals, pulses, milled cereal products, oilseeds and animal feeding stuffs. Determination of the total nitrogen content by combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3826:1983

Tài liệu thiết kế - Yêu cầu cơ bản đối với các bản vẽ

System for design documentation - Basic requirements for drawings

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 2119:1977

Đá canxi cacbonat để nung vôi xây dựng

Calcium carbonate rocks for lime production in construction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7740-2:2007

Thử lâm sàng trang thiết bị y tế đối với con người. Phần 2: Kế hoạch thử lâm sàng

Clinical investigation of medical devices for human subjects. Part 2: Clinical investigation plans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2728:1978

Quặng tinh cromit - Phương pháp xác định độ ẩm

Concentrate of chromium ore. Method for determination of hydroscopic moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1691:1975

Mối hàn hồ quang điện bằng tay. Kiểu, kích thước cơ bản

Manual arc-welded joints. Types and basic dimensions

244,000 đ 244,000 đ Xóa
8

TCVN 9723:2013

Cà phê và sản phẩm cà phê. Xác định hàm lượng cafein bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp chuẩn.

Coffee and coffee products. Determination of the caffeine content using high performance liquid chromatography (HPLC). Reference method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 844,000 đ