-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5816:1994Kem đánh răng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4807:2013Cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu. Phân tích cỡ hạt. Phương pháp sàng máy và sàng tay Green coffee or raw coffee. Size analysis. Manual and machine sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9702:2013Cà phê hòa tan. Tiêu chí về tính xác thực Instant coffee. Criteria for authenticity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |