-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3848-2:2007Lốp và vành xe đạp hai bánh. Phần 2: Vành Bicycle tyres and rims. Part 2: Rims |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7848-4:2008Bột mì (Triticum Aestivum L.). Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 4: Xác định đặc tính lưu biến bằng alveorigraph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 4: Determination of rheological properties using an avelorigraph |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11993:2017Chất dẻo. Xác định tính chất nén Plastics. Determination of compressive properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12678-5:2025Thiết bị quang điện – Phần 5: Xác định nhiệt độ tương đương của tế bào thiết bị quang điện bằng phương pháp điện áp hở mạch Photovoltaic devices – Part 5: Determination of the equivalent cell temperature (ECT) of photovoltaic (PV) devices by the open–circuit voltage method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8685-18:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 18: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh newcastle accine testing procedure - Part 18: newcastle disease vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4334:2007Cà phê và sản phẩm cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa Coffee and coffee products. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||