-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5816:1994Kem đánh răng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5740:1993Thiết bị chữa cháy. Vòi chữa cháy tổng hợp tráng cao su Fire fighting equipment. Fire rubberized hoses made of synthetic threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6972:2001Nước gội đầu Shampoo |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6335:1998Chất hoạt động bề mặt. Natri ankylbenzen sunfonat mạch thẳng kỹ thuật. Xác định khối lượng phân tử trung bình bằng sắc ký khí lỏng Chất hoạt động bề mặt. Natri ankylbenzen sunfonat mạch thẳng kỹ thuật. Xác định khối lượng phân tử trung bình bằng sắc ký khí lỏng |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8426:2010Cà phê nhân. Xác định ochratoxin A bằng phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm. Green coffee. Determination of ochratoxin A by liquid chromatography method with immunoaffinity column cleanup |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 500,000 đ |