-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5816:1994Kem đánh răng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5740:1993Thiết bị chữa cháy. Vòi chữa cháy tổng hợp tráng cao su Fire fighting equipment. Fire rubberized hoses made of synthetic threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6972:2001Nước gội đầu Shampoo |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5250:2007Cà phê rang Roasted coffee |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6605:2007Cà phê hoà tan. Phương pháp lấy mẫu đối với bao gói có lót Instant coffee. Sampling method for bulk units with liners |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 450,000 đ |