Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

481

TCVN 14572-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 2: Quy trình phê duyệt và giám sát chất lượng đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi

Railway applications – Suspension components – Part 2: Approval procedure and quality monitoring for elastomer–mechanical parts

482

TCVN 14573:2025

Ứng dụng đường sắt – Khối lượng tham chiếu của phương tiện

Railway applications – Vehicle reference masses

483

TCVN 14574:2025

Ứng dụng đường sắt – Phương pháp tính toán khả năng tái chế và thu hồi đối với phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications – Recyclability and recoverability calculation method for rolling stock

484

TCVN 14575:2025

Ứng dụng đường sắt – Cửa sổ bên thân xe cho phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications – Bodyside windows for rolling stock

485

TCVN 14576:2025

Ứng dụng đường sắt – Lớp phủ cho các phương tiện giao thông đường sắt chở khách

Railway applications – Coating of passenger rail vehicles

486

TCVN 14577:2025

Ứng dụng đường sắt – Thiết bị mô phỏng đào tạo lái tàu

Railway applications – Driving simulator for drivers\' training

487

TCVN 14578-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu

Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements

488

TCVN 14581:2025

Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống

Halal food – Requirements for food catering service establishment

489

TCVN 14585:2025

Bê tông – Yêu cầu kỹ thuật

Concrete – Specifications

490

TCVN 14586:2025

Hỗn hợp bê tông – Yêu cầu kỹ thuật

Fresh concrete – Specifications

491

TCVN 14595-1:2025

Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình

Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey

492

TCVN 14595-2:2025

Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất

Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey

493

TCVN 14596:2025

Quản lý rừng bền vững – Các yêu cầu

Sustainable forest management – Requirements

494

TCVN 14598:2025

Hướng dẫn an toàn trong sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa không khí gia dụng sử dụng môi chất lạnh R-32

Safety guidance in manufacturing, installing, repairing and maintaining residential air conditioner using R-32 refrigerant

495

TCVN 14608:2025

Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng

Dike sluice – Management, operation and maintenance

496

TCVN 14667:2025

Dữ liệu lớn – Kiến trúc tham chiếu

Big data – Reference architecture

497

TCVN 1758:2025

Gỗ xẻ – Phân hạng theo khuyết tật

Wood timber – Grading based on defects

498

TCVN 4085:2025

Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật

Execution of masonry structures – Technical requirements

499

TCVN 4255:2025

Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP)

Degrees of protection provided by enclosures (IP Code)

500

TCVN 5006:2025

Quả có múi – Hướng dẫn bảo quản

Citrus fruits – Guidelines for storage

Tổng số trang: 975