-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 66:1986Vít định vị đuôi hình trụ đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước Small square head set screws with dog point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11746:2016Máy gia công gỗ – Máy cưa vòng kiểu bàn – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Table bandsawing machines – Nomenclature and acceptance conditions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7621:2007Công te nơ vận chuyển loạt 1. Nâng chuyển và cột chặt Series 1 freight containers. Handling and securing |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14021:2003Nhãn môi trường vμ sự công bố về môi trường − Tự công bố về môi trường (Ghi nhãn môi trường kiểu II) Environmental labels and declarations - Self - declared environmental claims (Type II environmental labelling) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12082:2017Rượu vang – Xác định hàm lượng chất khô tổng số - Phương pháp khối lượng Wine - Determination of total dry matter content - Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14404:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không loại kerosin có chứa phụ gia – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước xách tay Standard test method for determination water separation characteristics of kerosine–type aviation turbine fuels containing additives by portable separometer |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10687-21:2018Tuabin gió – Phần 21: Đo và đánh giá đặc tính chất lượng điện năng của tuabin gió nối lưới Wind turbines – Part 21: Measurement and assessment of power quality characteristics of grid connected wind turbines |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7621:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt Series 1 freight containers – Handling and securing |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1904:1976Đai ốc sáu cạnh thấp xẻ rãnh (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Slotted hexagon thin nuts (semi-finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4850:1998Nhân hạt điều Cashew kernel |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14421:2025Lập bản đồ địa chất thủy văn – Yêu cầu trong công tác thăm dò khoáng sản Hydrogeologicaly mapping - Part 1 - Requirements in mineral exploration |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2184:1977Vít định vị có lỗ sáu cạnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước Hexagon socket set screws with flat point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9721:2013Cà phê rang xay. Xác định độ ẩm. Phương pháp Karl Fischer (Phương pháp chuẩn) Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Karl Fischer method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 14130:2024Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật của phục tráng giống Forest Tree cultivar – Technical requirements of reinvigoration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6260:2020Xi măng poóc lăng hỗn hợp Blended portland cements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 1715:1985Phụ tùng ô tô. Chén chốt cầu. Yêu cầu kỹ thuật Automobile spare parts. Ball pin cups. Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 2185:1977Vít định vị có lỗ sáu cạnh, đuôi hình trụ. Kết cấu và kích thước Hexagonol socket dog point set screws. Construction and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 14549-3:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 3: Database development |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,066,000 đ | ||||