• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9664:2013

Sản phẩm sữa. Xác định hoạt độ axit của các giống vi khuẩn trong sữa bằng phương pháp đo pH liên tục (CpH)

Milk products. Determination of the acidification activity of dairy cultures by continuous pH measurement (CpH)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9640:2013

Muối (natri clorua) công nghiệp

Industrial sodium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4160:1990

Khởi động từ làm việc ở điện áp đến 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung

Electromagnetic starters for voltages up to 1000 V. General specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9906:2014

Công trình thủy lợi - Cọc xi măng đất thi công theo phương pháp Jet-grouting - Yêu cầu thiết kế thi công và nghiệm thu cho xử lý nền đất yếu

Hydraulic structure - Cement soil columns created by Jet-grouting method - Technical requirements for design, construction and acceptance in the soft ground reinforcement.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 3705:1990

Thủy sản - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số và protein thô

Aquatic products - Determination of total nitrogen and crude protein contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8818-4:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 4: Thử nghiệm chưng cất

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Distillation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5468:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B03: Độ bền màu với thời tiết: phơi ngoài trời

Textiles. Tests for colour fastness. Part B03: Colour fastness to weathering: Outdoor exposure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7302-1:2007

Thiết kế Ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 1: Nguyên tắc xác định các kích thước yêu cầu đối với khoảng hở để toàn thân người tiếp cận vào trong máy

Ergonomic design for the safety of machinery. Part 1: Principles for determining the dimensions required for openings for whole-body access into machinery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4408:1987

Bột giấy (xenluloza). Phương pháp xác định độ nghiền

Pulp. Determination of drainability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 14558-1:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 1: Từ vựng

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 1: Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ