-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13358-1:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 1: Quế Forest tree cultivars – Non timber forest products species – Part 1: Cinnamomum cassia Blume |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14563:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Yêu cầu chung Railway applications – Braking system – General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13450:2021Chất lượng nước – Xử lý sơ bộ mẫu để phân tích kim loại Water quality – Pre-treament for metals analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14558-6:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 6: Phương pháp thử khả năng chống chịu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 6: Test method for resistance to severe environmental conditions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||