• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5509:1991

Không khí vùng làm việc. Bụi chứa silic. Nồng độ tối đa cho phép đánh giá ô nhiễm bụi

Air in workplace. Silica dust. Maximum allowable concentration (MAC) and evaluation of dust contamination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13555:2022

Ván gỗ nguyên dùng cho ốp trần và tường - Các yêu cầu

Solid wood panelling and cladding – Requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6936-1:2001

Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 1: Phương pháp sắc ký khí

Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 1: Gas-chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4018:1985

Quy phạm về trang bị tàu biển theo công ước quốc tế về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Phương tiện cứu sinh

Code of practice for ship equipments in accordance with international conventions on life protection at sea (SOLAS 74). Saving facilities

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 11996-5:2018

Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 5: Yêu cầu truyền thông cho chức năng và mô hình thiết bị

Communication networks and systems for power utility automation – Part 5: Communication requirements for functions and device models

860,000 đ 860,000 đ Xóa
6

TCVN 14549-2:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 2: Lấy mẫu

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 2: Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,310,000 đ