-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11387-2:2016Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun đeo vai – Phần 2: Phương pháp thử. Equipment for crop protection – Knapsack sprayers – Part 2: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14536:2025Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định kích thước Office furniture – Officce chairs – Methods for the determination of dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14549-4:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 4: Định loại gỗ Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 4: Wood identification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||