• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1688:1975

Đồng hồ đo điện. Thuật ngữ

Amperemeters. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1660:1975

Kim loại học và công nghệ nhiệt luyện - Thuật ngữ

Metals and heat treatment. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1748:1975

Vật liệu dệt - Điều kiện khí hậu để thử

Textiles - Standard atmospheres for conditioning and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12257:2018

Bao bì và môi trường – Tái chế vật liệu

Packaging and the environment – Material recycling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7032:2002

Cà phê nhân. Bảng tham chiếu đánh giá khuyết tật

Green coffee. Defect reference chart

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN 14549-1:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 1: Terminology and definition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 614,000 đ