-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8071:2009Công trình viễn thông. Quy tắc thực hành chống sét và tiếp đất. Telecommunication plant. Code of practice for lightning protection and earthing. |
432,000 đ | 432,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2226:1977Ống cao su dùng cho máy bơm nước Rubber hoses used for hydropump |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13706:2023Gỗ sấy – Phân hạng theo mức chênh lệch độ ẩm Dried wood - Specifications based on variation of moisture content and moisture content gradient |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14552-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 1: Yêu cầu chung Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 1: General requirements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 774,000 đ | ||||