Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 2901 |
|
| 2902 |
|
| 2903 |
TCVN 6068:2020Xi măng poóc lăng - Phương pháp xác định độ nở sulfat tiềm tàng Portland cements - Test method for potential expansion of portland cement mortars exposed to sulfate |
| 2904 |
TCVN 6086:2020Cao su thiên nhiên thô và cao su tổng hợp thô − Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Rubber, raw natural and raw synthetic − Sampling and further preparative procedures |
| 2905 |
TCVN 6102:2020Phòng cháy chữa cháy - Chất chữa cháy - Bột Fire protection - Fire extinguishing media - Powder |
| 2906 |
TCVN 6125:2020Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng tạp chất không tan Animal and vegetable fats and oils – Determination of insoluble impurities content |
| 2907 |
TCVN 6141:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table |
| 2908 |
TCVN 6150-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Nominal outside diameters and nominal pressures – Part 1: Metric series |
| 2909 |
TCVN 6170-11:2020Giàn cố định trên biển - Phần 11: Chết tạo Fixed offshore platforms - Part 11: Fabrication/Construction |
| 2910 |
TCVN 6170-12:2020Giàn cố định trên biển - Phần 12: Vận chuyển và dựng lắp Fixed offshore platforms - Part 12: Transportation and installation operations |
| 2911 |
TCVN 6170-8:2020Giàn cố định trên biển - Phần 8: Hệ thống chống ăn mòn |
| 2912 |
TCVN 6187-2:2020Chất lượng nước – Phương pháp định lượng vi khuẩn Escherichia coli và coliform – Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất Water quality – Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria – Part 2: Most probable number method |
| 2913 |
TCVN 6238-4A:2020An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình Safety of toys – Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use |
| 2914 |
TCVN 6238-8:2020An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 8: Hướng dẫn xác định tuổi sử dụng Safety of toys - Part 8: Age determination guidelines |
| 2915 |
|
| 2916 |
|
| 2917 |
TCVN 6392:2020Cá xay chế biến hình que, cá miếng và cá philê tẩm bột xù hoặc bột nhão đông lạnh nhanh Quick frozen fish sticks (fish fingers), fish portions and fish fillets - breaded or in batter |
| 2918 |
TCVN 6396-21:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 21: Thang máy mới chở người, thang máy mới chở người và hàng trong các tòa nhà đang sử dụng Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 21: New passenger and goods passenger lifts in existing building |
| 2919 |
TCVN 6396-22:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 22: Thang máy điện với đường chạy nghiêng Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 22: Electric lifts with inclined path |
| 2920 |
TCVN 6396-31:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chuyên dùng chở hàng – Phần 31: Thang máy chở hàng có thể tiếp cận Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of goods only – Part 31: Accessible goods only lifts |
