-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12553:2019Nhiên liệu dạng khí − Xác định nhiệt trị, hệ số nén và tỷ khối Standard practice for calculating of heat value, compressibility factor and relative density of gaseous fuels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8758:2018Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống trồng Forest tree cultivars - Seed production areas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2698:2020Sản phẩm dầu mỏ và nhiên liệu lỏng − Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Standard test method for distillation of petroleum products and liquid fuels at atmospheric pressure |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 456,000 đ | ||||