-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8563:2010Phân bón. Phương pháp xác định phốt pho tổng số Fertilizers. Method for determination of total phosphorus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12645-2:2019Đất, đá quặng Barit - Phần 2: Xác định hàm lượng silic bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6696:2009Chất thải rắn. Bãi chôn lấp hợp vệ sinh. Yêu cầu chung về bảo vệ môi trường Solid wastes. Sanitary landfill. General requirements to the environmental protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1825:1993Dây kim loại. Phương pháp thử uốn Metallic wire. Wrapping test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8818-2:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 2: Thử nghiệm xác định nhiệt độ bắt lửa Cut-back Asphalt. Test Method. Part 2: Test Method for Flash Point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8498:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp quang phổ Dimetylglyoxim Steel and cast iron. Determination of nickel content. Dimethylglyoxime spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8383:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất azadirachtin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing azadirachtin. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8569:2010Chất lượng đất. Phương pháp xác định các cation bazơ trao đổi. Phương pháp dùng amoni axetat Soil quality. Method for determination of base cation exchange by ammonium acetate method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7061-6:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 6: ổn định Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 6: Stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4275:1986Ký hiệu chỉ dẫn trên máy công cụ Symbols for indications on machine tool |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4406:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng canxi, magie trao đổi Cultivated soil. Determination of total exchangeable calcium and magnesium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5749:1993Ôtô khách. Yêu cầu an toàn chung Passenger cars. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12683-5:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 5: Yêu cầu trong công tác thoát nước, thu dọn đất đá Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 5: Requiremetns for dewatering, rock and soil removals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 27014:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản trị an toàn thông tin Information technology — Security techniques — Governance of information security |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||