-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1454:2007Chè đen. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản Black tea. Definition and basic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11556:2016Tỉ trọng kế thủy tinh – Hệ số giãn nở nhiệt khối qui ước (để xây dựng các bảng đo chất lỏng) Glass hydrometers – Conventional value for the thermal cubic expansion coefficient (for use in the preparation of measurement tables for liquids) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5749:1993Ôtô khách. Yêu cầu an toàn chung Passenger cars. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 291:1989Ren. Thuật ngữ và định nghĩa Threads. Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4655-1:2010Quặng sắt. Xác định hàm lượng mangan. Phần 1: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of manganese content. Part 1: Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8035:2009Ổ lăn. Ổ lăn đỡ. Dung sai Rolling bearings. Radial bearings. Tolerances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5312:2016Giàn di động trên biển – Ổn định. Mobile offshore units – Stability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 27014:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản trị an toàn thông tin Information technology — Security techniques — Governance of information security |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||