• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4876:1989

Sợi, dây và lưới nghề cá. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Fishery yarn materials - List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11608-2:2016

Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 2: Đèn hồ quang xenon

Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 2: Xenon– arc lamps

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7571-5:2006

Thép hình cán nóng. Phần 5: Thép góc cạnh đều và không đều. Dung sai hệ mét và hệ insơ

Hot-rolled steel sections. Part 5: Equal-leg angles and unequal-leg angles. Tolerances for metric and inch series

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8591:2011

Thép băng cacbon cán nguội có hàm lượng cacbon trên 0,25%

Cold-reduced carbon steel strip with a mass fraction of carbon over 0,25 %

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13657-2:2023

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy phun sương áp suất cao – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fire Protection – High Pressure Mist Fire Extinguishing System – Part 2: Technical requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7722-2-7:2013

Đèn điện. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện di động dùng trong vườn.

Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 7: Portable luminaires for garden use

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3753:2011

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm đông đặc

Standard Test Method for Pour Point of Petroleum Products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7799:2009

Tiêu chuẩn nhà nghỉ du lịch

Standards of tourist guest house

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5399:1991

Vàng. Phương pháp phân tích hấp thụ nguyên tử

Gold. Method of atomic absorption analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9591:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định zearalenon bằng sắc ký cột miễn nhiễm và sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of zearalenone by immunoaffinity column chromatography and high performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 12268:2018

Ứng dụng đường sắt - Tấm lát cao su trên đường ngang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Railway applicatiion - Rubber tile level crossing - Specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 4717:1989

Thiết bị sản xuất. Che chắn an toàn. Yêu cầu chung về an toàn

Occupational safety standards system. Industrial equipments. Protective feme. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 14295:2025

Sơn và lớp phủ – Phương pháp xác định khả năng kháng nấm mốc bằng thử nghiệm gia tốc bốn tuần trên đĩa thạch

Paints and coatings – Test Method for Determining the Fungal Resistance by Accelerated Four-Week Agar Plate Assay

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4193:2001

Cà phê nhân. Yêu cầu kỹ thuật

Green coffee. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 12035:2017

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Phương pháp xác định thời gian chảy

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Method for the determination of flow time

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 12267:2018

Thực phẩm - Xác định hàm lượng Auramine - Phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC -MS/MS)

Foodstuffs - Determination of auramine - Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC-MS/MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8195:2009

Thiết bị rắc thuốc hạt dạng rời trừ sinh vật hại hoặc diệt cỏ. Phương pháp thử

Equipment for distributing granulated pesticides or herbicides. Test method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 11605:2016

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với trứng và sản phẩm trứng

Code of hygienic practice for eggs and egg products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 2640:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chỉ số khúc xạ

Animal and vegetable fats and oils – Determination of refractive index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,900,000 đ