Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 181 |
TCVN 14307-2:2025Sản xuất bồi đắp – Sản xuất bồi đắp dựa trên phương pháp ép đùn vật liệu nhựa – Phần 2: Thiết bị quá trình Additive manufacturing – Material extrusion-based additive manufacturing of plastic materials – Part 2: Process equipment |
| 182 |
TCVN 14308:2025Sản xuất bồi đắp – Đặc điểm và hiệu suất quy trình – Thực hành cho quá trình bồi đắp giường bột kim loại để đáp ứng các ứng dụng quan trọng Additive manufacturing – Process characteristics and performance – Practice for metal powder bed fusion process to meet critical applications |
| 183 |
TCVN 14309-1:2025Sản xuất bồi đắp – Thiết kế – Phần 1: Bồi đắp giường bột kim loại bằng laze Additive manufacturing – Design – Part 1: Laze-based powder bed fusion of metals |
| 184 |
TCVN 14310-1:2025Sản xuất bồi đắp vật liệu polyme – Các nguyên tắc chất lượng – Phần 1: Nguyên tắc chung và chuẩn bị mẫu thử cho quá trình PBF–LB Additive manufacturing of polymers – Qualification principles – Part 1: General principles and preparation of test specimens for PBF-LB |
| 185 |
TCVN 14311:2025Sản xuất bồi đắp – Hiệu suất và độ tin cậy hệ thống– Kiểm tra chấp nhận đối với thiết bị sản xuất bồi đắp giường bột kim loại bằng tia laze đối với nguyên liệu kim loại cho ứng dụng hàng không vũ trụ Additive manufacturing of polymers – Qualification principles – Part 1: General principles and preparation of test specimens for PBF-LB |
| 186 |
TCVN 14312:2025Sản xuất bồi đắp – Nguyên tắc đánh giá – Đánh giá năng lực người vận hành máy và thiết bị sản xuất bồi đắp giường bột kim loại bằng laze dùng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ Additive manufacturing – Qualification principles – Qualifying machine operators of 8laser metal powder bed fusion machines and equipment used in aerospace applications |
| 187 |
TCVN 14313:2025Sản xuất bồi đắp – Nguyên tắc chung – Tổng quan về xử lý dữ liệu Additive manufacturing – Generally principles – Overview of data processing |
| 188 |
TCVN 14314:2025Dịch vụ vận tải – Vận tải hành khách công cộng – Định nghĩa, mục tiêu và đo lường chất lượng dịch vụ Transportation services – Public passenger transport – Service quality definition, targeting and measurement |
| 189 |
TCVN 14315:2025Dịch vụ vận tải – Vận tải hành khách công cộng – Yêu cầu cơ bản và khuyến nghị cho các hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ cung cấp Transportation services – Public passenger transport – Basic requirements and recommendations for systems that measure delivered service quality |
| 190 |
TCVN 14316:2025Dịch vụ vận tải – Logistics đô thị – Hướng dẫn xác định hạn chế tiếp cận trung tâm thành phố Transport service – City logistics – Guideline for the definition of limited access to city centers |
| 191 |
TCVN 14317:2025Logistics – Dịch vụ bảo quản tự phục vụ – Quy định kỹ thuật Logistics – Self storage services – Specifications |
| 192 |
TCVN 14318:2025Dịch vụ vận tải – Trao đổi thông tin với khách hàng về dịch vụ vận tải hành khách – Cách tiếp cận thiết kế toàn diện Transport Services – Customer communications for passenger transport services – A Universal Design approach |
| 193 |
TCVN 14319:2025Dịch vụ giao hàng lạnh gián tiếp, có kiểm soát nhiệt độ – Vận chuyển đường bộ các kiện hàng có chuyển giao trung gian Indirect, temperature-controlled refrigerated delivery services – Land transport of parcels with intermediate transfer |
| 194 |
TCVN 14320:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định bạc độ tinh khiết cao – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP-OES Jewellery and precious metals – Determination of high purity silver – Difference method using ICP-OES |
| 195 |
TCVN 14321:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Phân cấp chất lượng kim cương đã chế tác – Thuật ngữ, phân loại và phương pháp thử Jewellery and precious metals – Grading polished diamonds – Terminology, classification and test methods |
| 196 |
TCVN 14322:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Đặc tính kỹ thuật của thỏi vàng 1 Kg Jewellery and precious metals – Specifications for 1 kilogram gold bar |
| 197 |
TCVN 14323:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Độ tinh khiết của vật liệu hàn sử dụng trong các hợp kim kim loại quý dùng làm trang sức Jewellery and precious metals – Fineness of solders used with precious metal jewellery alloys |
| 198 |
TCVN 14324:2025Hệ thống công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tập trung – Yêu cầu kỹ thuật Centralized rural domestic water supply systems – Technical Requirements |
| 199 |
TCVN 14327:2025Hầm bảo quản trên tàu cá – Kích thước cơ bản Storage preserve on fishIng vessel — Basic dimensions |
| 200 |
TCVN 14328:2025Thức ăn hỗn hợp cho cá hồi vân và cá tầm Compound feed for rainbow trout and sturgeon |
