-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13567-7:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 7: Hỗn hợp cấp phối đá chặt gia cố nhựa nóng Hot mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 7: Hot asphalt treated dense–graded aggregates |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13877-1:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy bằng bột – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử đối với từng bộ phận Fire protection – Powder firefighting system – Part 1: Requirements and test methods for components |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14265:2025Găng tay bảo vệ cho người làm việc với thuốc trừ sâu và người làm việc sau phun – Yêu cầu tính năng Protective gloves for pesticide operators and re-entry workers – Performance requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13917-7:2025Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 7: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–59122–7 bằng phương pháp real–time PCR Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 7: Detection and quatification of maize event DAS-59122-7 by real-time PCR method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14300-5:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 5: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate có chiều dày nhỏ hơn 2 mm được dán với tấm nền sử dụng làm ván lát sàn nhiều lớp. High-pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 5: Classification and specification for flooring grade laminates less than 2 mm thick intended for bonding to supporting substrates |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||