-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14333-8:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 8: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 8: Physical layer and data link layer requirements for wireless communication |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6053:2011Chất lượng nước - Đo tổng hoạt độ phóng xạ anpha trong nước không mặn - Phương pháp nguồn dày Water quality - Measurement of gross alpha activity in non-saline water - Thick source method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14384:2025Thạch cao và sản phẩm thạch cao – Phương pháp phân tích hóa học Gypsum and Gypsum Products – Test methods for chemical analysis |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14300-5:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 5: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate có chiều dày nhỏ hơn 2 mm được dán với tấm nền sử dụng làm ván lát sàn nhiều lớp. High-pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 5: Classification and specification for flooring grade laminates less than 2 mm thick intended for bonding to supporting substrates |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 268,000 đ | ||||