-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5274:1990Bệnh nhiệt thán. Phương pháp xác định Anthrax. Method for determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9557-1:2013Da - Phép thử hóa xác định một số thuốc nhuộm Azo có trong da nhuộm - Phần 1: Xác định một số Amin thơm được sinh ra từ thuốc nhuộm Azo Leather.Chemical tests for the determination of certain azo colorants in dyed leathers .Part 1: Determination of certain aromatic amines derived from azo colorants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8398:2012Tôm biển. Tôm sú giống PL15. Yêu cầu kỹ thuật Marine shrimp. Post-larvae 15 Tiger shrimp. Technical requirement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8710-6:2012Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 6: Bệnh do Koi Herpesvirus ở cá chép. Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 6: Koi herpesvirus disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8683-13:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 13: Quy trình giữ giống vi khuẩn đóng dấu lợn, các chủng E.37, E.47 và E.80 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 13: The procedure for preservation of Erysipelothrix rhusiopathiae, E.37, E.47 and E.80 strains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7996-2-6:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với búa máy. Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-6: Particular requirements for hammers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11961:2017Vật liệu dệt – Ký hiệu hướng xoắn của sợi và các sản phẩm liên quan Textiles – Designation of the direction of twist in yarns and related products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9283:2012Phân bón - Xác định molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers - Determination of total molipdenum and iron by flame atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12114:2017Giấy và các tông – Xác định độ bền kéo sau khi ngâm nước Paper and board – Determination of tensile strength after immersion in water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9218:2012Quy phạm thực hành vệ sinh đối với cơm dừa khô. Hygienic practice for desiccated coconut |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8570:2010Phụ gia thực phẩm. Axit phosphoric Food additive. Phosphoric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9927:2013Đất, đá, quặng - Xác định 15 nguyên tố đất hiếm - Phương pháp quang phổ phát xạ Plasma |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10156-5:2013Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 5: Phương pháp biến dạng kéo không đổi Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 5: Constant tensile deformation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9643:2013An toàn hạt nhân - Các vấn đề địa kỹ thuật trong đánh giá địa điểm và nền móng của nhà máy điện hạt nhân. Nuclear safety - Geotechnical aspects of site evaluation and foundation for nuclear power plants |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 14296-6:2025Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 6: Yêu cầu tương thích về kích thước đối với các bộ nối xe điện dạng chân cắm và dạng ống tiếp xúc DC được thiết kế để sử dụng cho thiết bị cấp điện một chiều cho EV có bảo vệ dựa vào sự phân cách về điện Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 6: Dimensional compatibility requirements for DC pin and contact-tube vehicle couplers intended to be used for DC EV supply equipment where protection relies on electrical separation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,426,000 đ | ||||