-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14558-1:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 1: Từ vựng Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 1: Vocabulary |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14565-2:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán hiệu năng hãm (hãm dừng, hãm giảm tốc và hãm khi đứng yên) – Phần 2: Các thuật toán tổng quát sử dụng phương pháp tính toán từng bước Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 2: General algorithms utilizing step by step calculation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14559-1:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử Railway infrastructure – Rail welding – Part 1: General requirements and test methods for rail welding |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14300-2:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 2: Xác định các tính chất High–pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 2: Determination of properties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 0 đ | ||||