Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 63 kết quả.
Searching result
| 41 |
TCVN 5005:2007Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh Round-headed cabbage. Guide to cold storage and refrigerated transport |
| 42 |
TCVN 5007:2007Cà chua. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh Tomatoes. Guide to cold storage and refrigerated transport |
| 43 |
|
| 44 |
TCVN 7813:2007Ngô và đậu hà lan tươi, đông lạnh nhanh. Xác định hàm lượng chất rắn không tan trong cồn Fresh and quick-frozen maize and peas. Determination of alcohol-insoluble solids content |
| 45 |
TCVN 7814:2007Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 2: Xác định hàm lượng nitrat trong rau và sản phẩm rau bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao/trao đổi ion Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 2: HPLC/LC method for the determination of nitrade content of vegetables and vegetable products |
| 46 |
|
| 47 |
TCVN 5305:1991Cà chua cô đặc Tomato concentrates; Tomato concentrates; Tomato concentrates; Tomato concentrates |
| 48 |
|
| 49 |
|
| 50 |
|
| 51 |
TCVN 5244:1990Sản phẩm rau. Phương pháp xác định hàm lượng clorua Vegetable products. Determination of chloride content |
| 52 |
|
| 53 |
|
| 54 |
TCVN 4999:1989Khoai tây. Phương pháp lấy mẫu và xác định chất lượng Potatoes. Sampling method and quality determination |
| 55 |
|
| 56 |
|
| 57 |
|
| 58 |
|
| 59 |
|
| 60 |
|
