-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4845:2007Cà chua tươi Fresh tomatoes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5205-2:2017Cần trục – Cabin và trạm điều khiển – Phần 2: Cần trục tự hành. Cranes - Cabins and control stations - Part 2: Mobile cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5001:2007Hành tây. Hướng dẫn bảo quản Onions. Guide to storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5002:2007Dứa tươi. Bảo quản và vận chuyển Fresh pineapples. Storage and transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11411:2016Chanh leo quả tươi Passion fruit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10390:2014Ngô bao tử Baby corn |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12056:2017Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm ochratoxin a trong cacao Code of Practice for the prevention and reduction of ochratoxin a contamination in coca |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12098:2017Xốt táo đóng hộp Canned applesauce |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12055:2017Nguyên tắc chung đối với việc bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu vào thực phẩm General principles for the addition of essential nutrients to foods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12096:2017Lựu quả tươi Pomegranate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5005:2007Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh Round-headed cabbage. Guide to cold storage and refrigerated transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||