• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1771:1975

Đá dăm, sỏi và sỏi dăm dùng trong xây dựng - yêu cầu kỹ thuật

Fine and coarse aggregates, grovels - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5801-1A:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát kỹ thuật

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 1A: General requirements for technical control activities.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7090:2002

Cây đầu lọc

Filter rod

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4156:2009

Ferosilic. Xác định hàm lượng Nhôm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Ferrosilicon. determination of aluminium content. Flame atomic absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5320-2:2008

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định biến dạng dư sau khi nén. Phần 2: Phép thử ở nhiệt độ thấp

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of compression set. Part 2: At low temperatures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2694:2007

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ ăn mòn đồng bằng phép thử tấm đồng

Petroleum products. Test method for detemination of corrosiveness to copper by copper strip test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4139:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích Pqư = 1,6MPa

Pipeline fittings. Malleable cast iron flanged stop valves, flanged joints for pressure Pa = 1,6MPa

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 4157:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định canxi

Ferrosilicon. Determination of Calcium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13435-3-2:2022

Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 2: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho giấy ép loại P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 và P.6.1

Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-2: Specifications for individual materials - Requirements for presspaper, types P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 and P.6.1

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4140:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích Pqư = 2,5 và 4MPa

Pipeline fittings. Malleable cast iron flanged stop valves, flanged joints for pressure Pa=2,5 and 4MPa

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 258-2:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 2: Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 7412:2004

Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ bằng phương pháp nhiệt phát quang đối với loại có thể tách khoáng silicat

Foodstuffs. Thermoluminecence detection of irradiated food from which silicate minerals can be isolated

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 2080:2007

ớt chilli và ớt capsicum, nguyên quả hoặc xay (dạng bột). Các yêu cầu

Chillies and capsicums, whole or ground (powdered). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7940:2008

Chất lượng nước. Lựa chọn và áp dụng phương pháp thử dùng kit trong phân tích nước

Water quality. Selection and application of ready-to-use test kit methods in water analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 13107:2020

Quản lý nguồn nhân lực – Hướng dẫn báo cáo vốn nhân lực nội bộ và bên ngoài

Human resource management – Guidelines for internal and external human capital reporting

204,000 đ 204,000 đ Xóa
16

TCVN 12709-2-29:2025

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt đục hạt lớn Prostephanus truncatus (Horn)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-29: Particular requirements for diagnostic procedure of larger grain borer Pro stephanus truncatus (Horn)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 2802:1978

Calip nút khuyết. Tay cầm lắp ghép. Kết cấu và kích thước

Plain incomplete plug gauges. Cover handles. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5322:1991

Nấm ăn và sản phẩm nấm ăn

Edible fungi and fungus products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,554,000 đ