Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 2.483 kết quả.

Searching result

2101

TCVN 5837:1994

Hạt tiêu. Yêu cầu kỹ thuật

Pepper. Specifications

2102

TCVN 5860:1994

Sữa thanh trùng

Pasteurized milk

2103

TCVN 1822:1993

Thép cacbon dụng cụ

Tool carbon steels

2104

TCVN 2384:1993

Lạc quả và lạc hạt - Phương pháp thử

Peanuts in shell and peanut kernels - Test methods

2105

TCVN 3106:1993

Hỗn hợp bê tông nặng. Phương pháp thử độ sụt

Fresh heavyweight concrete - Method slump test

2106

TCVN 3218:1993

Chè. Xác định chỉ tiêu cảm quan bằng phương pháp cho điểm

Black and green tea. Sensory analysis. Points score method

2107

TCVN 4193:1993

Cà phê nhân - Yêu cầu kỹ thuật

Green coffee - Specifications

2108

TCVN 4833:1993

Thịt và sản phẩm thịt - Lấy mẫu

Meat and meat products - Sampling methods

2109

TCVN 5703:1993

Cà phê. Phương pháp xác định hàm lượng cafein

Coffee. Determination of caffeine content

2110

TCVN 5731:1993

Dầu mỏ và khí ngưng tụ. Phương pháp xác định áp suất hơi Reid

Petroleum and condensable gas. Reid vapour pressure method

2111

TCVN 5733:1993

Thịt. Phương pháp phát hiện ký sinh trùng

Meat. Detection of parasites

2112

TCVN 5735:1993

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Yêu cầu kỹ thuật chung

Internal combustion engine. Piston ring. General technical requiremets

2113

TCVN 5769:1993

Sứ máy biến áp điện lực điện áp đến 35kV

Porcelain insulators for power transformers designed for voltages up to 35kV included

2114

TCVN 5770:1993

Máy biến áp dân dụng

Transformers for domestic apparatus

2115

TCVN 5772:1993

Máy thu hình. Yêu cầu kỹ thuật an toàn và phương pháp thử

Television. Receiving apparatus. Safety requirements and test method

2116

TCVN 5773:1993

Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 16 Bit chữ nôm dùng trong trao đổi thông tin

Information technology. Nom 16-bit standard coded set for information interchange

2117

TCVN 5806:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Thiết bị động lực

Code of practice for grading and building river ships. Machinery installations

2118

TCVN 5811:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Hàn điện

Code of practice for grading and building river ships. Welding

2119

TCVN 1643:1992

Gạo. Phương pháp thử

Rice. Test methods

2120

TCVN 4380:1992

Tôm thịt đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật

Peeled frozen shrimps. Specifications

Tổng số trang: 125