-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14611:2026Máy rửa bát sử dụng điện dùng trong gia đình – Phương pháp đo tính năng Electric dishwashers for household use – Methods for measuring the performance |
576,000 đ | 576,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5618:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng đimethoat (Bi-58) Cereals. Determination of dimethoate residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8163:2009Thép cốt bê tông - Mối nối bằng ống ren Steel for the reinforcement of concrete - Threaded coupler splice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10489:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng lasalocid bằng phương pháp huỳnh quang Animal feeding stuffs. Determination of lasalocid content by spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5490:1991Bột giặt. Xác định hàm lượng oxy hoạt tính. Phương pháp chuẩn độ Washing powders. Determination of active oxygen content. Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5699-2-14:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-14: Particular requirements for kitchen machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5148:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng streptomyxin Meat and meat products. Determination of streptomycin residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5860:1994Sữa thanh trùng Pasteurized milk |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,226,000 đ | ||||