-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6253:2003Hệ thống ống nhựa dùng để vận chuyển nước sinh hoạt. Đánh giá sự hoà tan. Xác định giá trị hoà tan của ống nhựa, phụ tùng nối và đầu nối Plastics piping systems for the transport of water intended for human consumption. Migration assessment. Determination of migration values of plastics pipes and fittings and their joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9823:2013Sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định chỉ số bền trống quay và mài mòn của sắt đóng bánh nóng (HBI) Direct reduced iron. Determination of the tumble and abrasion indices of hot briquetted iron (HBI) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11575:2016Đo đạc thủy văn – Thiết bị đo mức nước Hydrometry – Water level measuring devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7348:2003Mô tô, xe máy. ắc quy chì-axit Motorcycles, mopeds. Lead-acid batteries |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6277:2003Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa Rules for automatic and remote control systems |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10860:2015Giải thích thống kê kết quả thử. Ước lượng trung bình - khoảng tin cậy. 14 Statistical interpretation of test results -- Estimation of the mean -- Confidence interval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8695-1:2011Công nghệ thông tin. Quản lý dịch vụ. Phần 1: Các yêu cầu. Information technology. Service management. Part 1: Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6655:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng cacbonat. Phương pháp thể tích Soil quality. Determination of carbonate content. Volumetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4495:1988Tranzito. Phương pháp đo hệ số truyền đạt dòng tĩnh trong mạch emitơ chung Transistors. Methods of measurement of static current transfer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6587:2000Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samốt - Đất sét Raw materials for production of fireclay refractories - Clay |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13815:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của etanol – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of ethanol – Isotope ratio mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12932:2020Chất làm mát động cơ – Phương pháp xác định vết ion clorua Standard test method for trace chloride ion in engine coolants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11151:2015Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng sắt tổng. Phương pháp đo phổ 1,10-phenantrolin. 9 Manganese ores and concentrates -- Determination of total iron content -- 1,10-Phenanthroline spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7722-2-24:2013Đèn điện. Phần 2-24: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện có giới hạn nhiệt độ bề mặt Luminaires. Part 2-24: Particular requirements. Luminaires with limited surface |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10884-5:2015Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 5: Phương pháp toàn diện xác định khe hở không khí và chiều dài đường rò bằng hoặc nhỏ hơn 2 mm. 52 Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 5: Comprehensive method for determining clearances and creepage distances equal to or less than 2 mm |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5811:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Hàn điện Code of practice for grading and building river ships. Welding |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,680,000 đ | ||||