• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4705:1989

Tranzito ST 301, ST 303, ST 305

Transistors ST 301, ST 303, ST 305

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6415-12:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định độ bền băng giá

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 12: Determination of frost resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8807:2012

Máy nông nghiệp. Máy rải phân bón. Bảo vệ môi trường. Yêu cầu và phương pháp thử, L6

Agricultural machinery. Manure spreaders. Environmental protection. Requirements and test method.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6415-17:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 17: Xác định hệ số ma sát

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 17: Determination of coefficient of friction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10667:2014

Cọc bê tông ly tâm - Khoan hạ cọc - Thi công và nghiệm thu

Spun concrete pile - Pile drilling and installing - C onstruction and acceptance

184,000 đ 184,000 đ Xóa
6

TCVN 5811:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Hàn điện

Code of practice for grading and building river ships. Welding

184,000 đ 184,000 đ Xóa
Tổng tiền: 668,000 đ