-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2637:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định tạp chất không tan Vegetable oils. Determination of insoluble impurities content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5770:1993Máy biến áp dân dụng Transformers for domestic apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2746:1993Pin R20 - Phương pháp thử Batteries R20 - Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2640:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số khúc xạ Vegetable oils. Determination of refraction index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5769:1993Sứ máy biến áp điện lực điện áp đến 35kV Porcelain insulators for power transformers designed for voltages up to 35kV included |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||