-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14333-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 5: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 5: Physical and data link layer conformance test |
1,720,000 đ | 1,720,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9311-1:2024Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phần 1: Các yêu cầu chung Fire resistance test – Elements of building construction – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7796:2009Tiêu chuẩn bãi cắm trại du lịch Standards of tourist camping site |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5769:1993Sứ máy biến áp điện lực điện áp đến 35kV Porcelain insulators for power transformers designed for voltages up to 35kV included |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,870,000 đ | ||||