• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4947:1989

Hệ khí nén dùng cho ngành chế tạo máy. Van một chiều. Phương pháp thử

Pneumatic system for mechanical engineering. Check valves. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3259:1992

Máy biến áp và cuộn kháng điện lực. Yêu cầu về an toàn

Power transformers and reactors. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8936:2020

Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 11357-9:2018

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 9: Yêu cầu cho máy lắp đặt đường ống

Earth-moving machinery - Safety - Part 9: Requirements for pipelayers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14534-3:2025

Than tre – Phần 3: Sử dụng để lọc không khí

Bamboo charcoal – Part 3: Applications for air purification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5001:2007

Hành tây. Hướng dẫn bảo quản

Onions. Guide to storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11899-3:2018

Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 3: Phương pháp phân tích khí

Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 3: Gas analysis method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2384:1993

Lạc quả và lạc hạt - Phương pháp thử

Peanuts in shell and peanut kernels - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ