Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

16541

TCVN 4998:1989

Nông sản thực phẩm. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp Schaven cải tiến

Agricultural food products. Determination of crude fibre content. Modified Scharrer method

16542

TCVN 4999:1989

Khoai tây. Phương pháp lấy mẫu và xác định chất lượng

Potatoes. Sampling method and quality determination

16543

TCVN 5000:1989

Xúp lơ. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Cauliflower. Guide to cold storage

16544

TCVN 5001:1989

Hành tây. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Onions. Guide to storage

16545

TCVN 5002:1989

Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở

Fresh pineapples. Guide to storage and transportation

16546

TCVN 5003:1989

Khoai tây thương phẩm. Hướng dẫn bảo quản

Ware potatoes. Guide to storage

16547

TCVN 5004:1989

Cà rốt. Hướng dẫn bảo quản

Carrots. Guide to storage

16548

TCVN 5005:1989

Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản

Cabbages. Guide to storage

16549

TCVN 5006:1989

Qủa của giống cam quít. Hướng dẫn bảo quản

Citrus fruits. Guide to storage

16550

TCVN 5007:1989

Cà chua. Hướng dẫn bảo quản

Tomatoes. Guide to storage

16551

TCVN 5008:1989

Soài. Hướng dẫn bảo quản

Mangoes. Guide to storage

16552

TCVN 5009:1989

Tỏi. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Garlics. Guide to cold storage

16553

TCVN 5010:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với ánh sáng nhân tạo. Đèn xenon

Textiles. Determination of colour fastness to artificial light of xenon lamps

16554

TCVN 5011:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với là nóng

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to hot pressing

16555

TCVN 5012:1989

Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Textiles. Knitted garments. List of quality characteristics

16556

TCVN 5013:1989

Rượu trắng và rượu mùi. Yêu cầu vệ sinh

Rice wine and liquors. Hygienic requirements

16557

TCVN 5014:1989

Ferotitan. Mác và yêu cầu kỹ thuật

Ferrotitanium. Marks and technical requirements

16558

TCVN 5015:1989

Ferocrom. Mác và yêu cầu kỹ thuật

Ferrochromium. Marks and technical requirements

16559

TCVN 5016:1989

Vật đúc bằng gang cầu. Yêu cầu kỹ thuật

Spheroidal graphite iron castings. Technical requirements

16560

TCVN 5017:1989

Hàn kim loại. Thuật ngữ và định nghĩa

Welding of metals. Terms and definitions

Tổng số trang: 976