-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3194:1979Máy điện quay. Đặc tính,thông số tính toán và chế độ làm việc. Thuật ngữ và định nghĩa Rotary electric machines. Characteristics, parameters and working conditions. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2136:1977Chuẩn bị công nghệ sản xuất. Nguyên công cắt. Thuật ngữ Technological preparation of production. Operation of mechanical treatment by cutting. Terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 3153:1979Hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động. Các khái niệm cơ bản. Thuật ngữ và định nghĩa Occupational safety standard system. Basic concepts. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5017:1989Hàn kim loại. Thuật ngữ và định nghĩa Welding of metals. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 450,000 đ |