Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 85 kết quả.
Searching result
| 61 |
TCVN 10064:2013Da. Phép thử hóa. Xác định Formalđehyt tự do trong chất trợ gia công Leather. Chemical tests. Determination of the free formaldehyde in process auxiliaries |
| 62 |
TCVN 9554:2013Da - Phép thử hóa - Xác định chất tan trong nước, chất vô cơ tan trong nước và chất hữu cơ tan trong nước Leather.Chemical tests.Determination of water-soluble matter, water-soluble inorganic matter and water-soluble organic matter |
| 63 |
TCVN 9555:2013Da - Phép thử hóa - Xác định hàm lượng các chất bảo quản (TCMTB, PCMC, OPP, OIT) có trong da bằng sắc ký lỏng Leather.Chemical tests.Determination of the preservative (TCMTB, PCMC, OPP, OIT) content in leather by liquid chromatography |
| 64 |
TCVN 9556-1:2013Da - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp hóa học - Phần 1: Các kim loại chiết được Leather.Chemical determination of metal content.Part 1: Extractable metals |
| 65 |
TCVN 9556-2:2013Da - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp hóa học - Phần 2: Tổng hàm lượng kim loại Leather.Chemical determination of metal content.Part 2: Total metal content |
| 66 |
TCVN 9557-1:2013Da - Phép thử hóa xác định một số thuốc nhuộm Azo có trong da nhuộm - Phần 1: Xác định một số Amin thơm được sinh ra từ thuốc nhuộm Azo Leather.Chemical tests for the determination of certain azo colorants in dyed leathers .Part 1: Determination of certain aromatic amines derived from azo colorants |
| 67 |
TCVN 9557-2:2013Da - Phép thử hóa xác định một số thuốc nhuộm Azo có trong da nhuộm - Phần 2: Xác định 4-Aminoazobenzen Leather.Chemical tests for the determination of certain azo colorants in dyed leathers.Part 2: Determination of 4-aminoazobenzene |
| 68 |
TCVN 8831-1:2011Da – Xác định hàm lượng crom oxit – Phần 1: Định lượng bằng phương pháp chuẩn độ Leather – Chemical determination of chromic oxide content – Part 1: Quantification by titration |
| 69 |
TCVN 8831-2:2011Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 2: Định lượng bằng phương pháp so màu Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 2: Quantification by colorimetric determination |
| 70 |
TCVN 8831-3:2011Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 3: Định lượng bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 3: Quantification by atomic absorption spectrometry |
| 71 |
TCVN 8831-4:2011Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 4: Định lượng bằng phương pháp phổ phát xạ quang- PLASMA cặp cảm ứng (ICP-OES) Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 4: Quantification by inductively coupled plasma - optical emission spectrometer (ICP-OES) |
| 72 |
TCVN 8832:2011Da - Phép thử hóa - Xác định hàm lượng crôm(VI) Leather - Chemical tests - Determination of chromium(VI) content |
| 73 |
TCVN 7115:2007Da. Phép thử cơ lý. Chuẩn bị và ổn định mẫu thử Leather. Physical and mechanical tests. Sample preparation and conditioning |
| 74 |
TCVN 7117:2007Da. Phép thử hoá, cơ lý và độ bền màu. Vị trí lấy mẫu Leather. Chemical, physical and mechanical and fastness tests. Sampling location |
| 75 |
TCVN 7118:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ dày Leather. Physical and mechanical tests. Determination of thickness |
| 76 |
TCVN 7119:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định tỷ trọng biểu kiến Leather. Physical and mechanical tests. Determination of apparent density |
| 77 |
TCVN 7120:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ hấp thụ nước Leather. Physical and mechanical tests. Determination of the static absorption of water |
| 78 |
TCVN 7121:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền kéo và độ giãn dài Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tensile strength and percentage extension |
| 79 |
TCVN 7122-1:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 1: Xé một cạnh Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 1: Single edge tear |
| 80 |
TCVN 7122-2:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 2: Xé hai cạnh Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 2: Double edge tear |
