-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7391-18:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế - Phần 18: Đặc trưng hoá học của vật liệu Biological evaluation of medical devices - Part 18: Chemical characterization of materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7123:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền rạn nứt mặt cật và chỉ số rạn nứt mặt cật Leather. Physical and mechanical tests. Determination of resistance to grain cracking and grain crack index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7391-17:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 17: Thiết lập giới hạn cho phép của chất ngâm chiết Biological evaluation of medical devices. Part 17: Establishment of allowable limits for leachable substances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7200:2007Mã số mã vạch vật phẩm - Mã côngtenơ vận chuyển theo xê-ri (SSCC) - Yêu cầu kỹ thuật Article number and bar code - Serial shipping container code (SSCC) - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7391-15:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 15: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân huỷ từ kim loại và hợp kim Biological evaluation of medical devices. Part 15: Identification and quantification of degradation products from metals and alloys |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7125:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định nhiệt độ co đến 100 độ C Leather. Physical and mechanical tests. Determination of shrinkage temperature up to 100 degrees C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||