• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7862-1:2008

Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 1: Số khung 56 đến 400 và số mặt bích 55 đến 1080

Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 1: Frame numbers 56 to 400 and flange numbers 55 to 1080

268,000 đ 268,000 đ Xóa
2

TCVN 11129-1:2018

Da – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Phương pháp sử dụng máy đo độ đàn hồi

Leather – Determination of flex resistance – Part 1: Flexometer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7122-2:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 2: Xé hai cạnh

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 2: Double edge tear

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 418,000 đ