Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 83 kết quả.
Searching result
| 41 |
TCVN 5466:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A02: Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu Textiles. Tests for colour fastness. Part A02: Grey scale for assessing change in colour |
| 42 |
TCVN 5467:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A03: Thang màu xám để đánh giá sự dây màu Textiles. Tests for colour fastness. Part A03: Grey scale for assessing staining |
| 43 |
TCVN 5478:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần P01: Độ bền màu đối với gia nhiệt khô (trừ là ép) Textiles. Tests for colour fastness. Part P01: Colour fastness to dry heat (excluding pressing) |
| 44 |
TCVN 6176:1996Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ truyền nhiệt Textiles. Test method for thermal transmittance |
| 45 |
|
| 46 |
TCVN 5750:1993Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định nấm men và nấm mốc Animal feeding stuffs. Method for enumeration of yeasts and moulds |
| 47 |
|
| 48 |
|
| 49 |
|
| 50 |
TCVN 5754:1993Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định nồng độ hơi độc. Phương pháp chung lấy mẫu Work place air. Methods for determination of mass concentration of toxic gases and vapours. General sampling methods |
| 51 |
TCVN 5755:1993Cấp chính xác của phương tiện đo. Yêu cầu chung Measuring instruments. Class of accuracy. General requirements |
| 52 |
|
| 53 |
|
| 54 |
|
| 55 |
TCVN 5759:1993Đồng hồ đo nước lạnh kiểu cánh quạt. Yêu cầu kỹ thuật Impeller counters for cold water. Specitications |
| 56 |
|
| 57 |
|
| 58 |
TCVN 5764:1993Dụng cụ y tế bằng kim loại. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical metallic instruments. General technical requirements and test methods |
| 59 |
TCVN 5765:1993Kéo y tế. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical scissors. General technical requirements and test methods |
| 60 |
TCVN 5766:1993Dao y tế. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical scalpels and knives. General technincal requirements and test methods |
