-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12142-5:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 5: Thép thấm nitơ Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 5: Nitriding steels |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4858:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô Latex, rubber, natural concentrate. Determination of rubber content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 172:2007Than đá. Xác định độ ẩm toàn phần Hard coal. Determination of total moisture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10623:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định platin trong hợp kim platin – Phương pháp ICP-OES sử dụng nguyên tố nội chuẩn Jewellery and precious metals – Determination of platinum in platinum alloys – ICP-OES method using an internal standard element |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10736-20:2017Không khí trong nhà - Phần 20: Phát hiện và đếm nấm mốc - Xác định số đếm bào tử tổng số Indoor air - Part 20: Detection and enumeration of moulds - Determination of total spore count |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3752:1983Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng cốc Petroleum and petroleum products. Determination of coke content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 14064-2:2025Khí nhà kính – Phần 2: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn để định lượng, giám sát và báo cáo giảm phát thải hoặc tăng cường loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ dự án Greenhouse gases – Part 2: Specification with guidance at the project level for quantification, monitoring and reporting of greenhouse gas emission reductions removal enhancements |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5764:1993Dụng cụ y tế bằng kim loại. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical metallic instruments. General technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 914,000 đ | ||||