• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4538:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát

Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3652:2000

Giấy và cactông. Xác định độ dày và tỷ trọng

Paper and board. Determination of thickness and apparent density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5882:1995

Máy tiện thông dụng cỡ nhỏ

Small general purpose lathes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12310-3:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng – Phần 3: Thuật ngữ về sản xuất giấy

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 3: Paper-making terminology

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7011-7:2013

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 7: Độ chính xác hình học của các trục tâm của chuyển động quay

Test code for machine tools. Part 7: Geometric accuracy of axes of rotation

312,000 đ 312,000 đ Xóa
6

TCVN 6176:1996

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ truyền nhiệt

Textiles. Test method for thermal transmittance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 862,000 đ