-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4781:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng cacbonat Bauxite. Determination of carbonate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10471:2014Ô tô con - Phân bố khối lượng Passenger cars - Mass distribution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11270:2015Thông tin và tư liệu - Tờ mục lục của xuất bản phẩm định kỳ Documentation - Contents list of periodicals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12967:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Xác định mức áp suất âm phát ra tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác từ mức công suất âm Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – Determination of emission sound pressure levels at a work station and at other specified positions from the sound power level |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11269:2015Thông tin và tư liệu. Quy tắc viết tắt các từ trong nhan đề và nhan đề của xuất bản phẩm. 18 Information and documentation -- Rules for the abbreviation of title words and titles of publications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 135:1963Côn. Bộ côn thông dụng Tapers. Tapers for general use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6104-3:2015Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 3: Địa điểm lắp đặt. Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 3: Installation site |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6176:1996Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ truyền nhiệt Textiles. Test method for thermal transmittance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||