-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5771:1993Anten máy thu hình Television receiving antenna |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5766:1993Dao y tế. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical scalpels and knives. General technincal requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5768:1993Cầu dao điện áp trên 1000V Switches for voltages above 1000V |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5756:1993Mũ bảo vệ cho người đi xe máy Protective helmets for motocycle drivers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5755:1993Cấp chính xác của phương tiện đo. Yêu cầu chung Measuring instruments. Class of accuracy. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5770:1993Máy biến áp dân dụng Transformers for domestic apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5769:1993Sứ máy biến áp điện lực điện áp đến 35kV Porcelain insulators for power transformers designed for voltages up to 35kV included |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5764:1993Dụng cụ y tế bằng kim loại. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical metallic instruments. General technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5761:1993Khoá treo. Yêu cầu kỹ thuật Padle lock. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5765:1993Kéo y tế. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical scissors. General technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||