• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10356:2017

Thép không gỉ - Thành phần hóa học

Stainless steels - Chemical composition

272,000 đ 272,000 đ Xóa
2

TCVN 14499-3-3:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-3: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Yêu cầu bổ sung đối với các ứng dụng tiêu thụ nhiều năng lượng và nguồn điện dự phòng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-3: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Additional requirements for energy intensive and backup power applications

204,000 đ 204,000 đ Xóa
3

TCVN 6506-2:2009

Sữa và sản phẩm. Xác định hoạt tính phosphataza kiềm. Phần 2: Phương pháp đo huỳnh quang đối với phomat

Milk and milk products. Determination of alkaline phosphatase activity. Part 2: Fluorometric method of cheese

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4710:1998

Vật liệu chịu lửa - Gạch samôt

Refractory materials - Fireclay bricks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5756:1993

Mũ bảo vệ cho người đi xe máy

Protective helmets for motocycle drivers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7111-3:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 3: Machinery installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5752:1993

Bơm tay

Hand pump

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,076,000 đ