-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6335:1998Chất hoạt động bề mặt. Natri ankylbenzen sunfonat mạch thẳng kỹ thuật. Xác định khối lượng phân tử trung bình bằng sắc ký khí lỏng Chất hoạt động bề mặt. Natri ankylbenzen sunfonat mạch thẳng kỹ thuật. Xác định khối lượng phân tử trung bình bằng sắc ký khí lỏng |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14067:2020Khí nhà kính – Dấu vết cacbon của sản phẩm – Yêu cầu và hướng dẫn định lượng Greenhouse gases – Carbon footprint of products – Requirements and guidelines for quantification |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3143:1993Thức ăn bổ sung cho chăn nuôi. Premic khoáng vi lượng Micro-mineral premix for commercial formula feeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5847:1994Cột điện bê tông cốt thép ly tâm. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Centrifugal reinforced concrete electrical pillar. Specification and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6730-1:2000Vật liệu cản tia X. Tấm cao su chì X-Rayshield material. Lead rubber sheet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14499-3-3:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-3: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Yêu cầu bổ sung đối với các ứng dụng tiêu thụ nhiều năng lượng và nguồn điện dự phòng Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-3: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Additional requirements for energy intensive and backup power applications |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5756:1993Mũ bảo vệ cho người đi xe máy Protective helmets for motocycle drivers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 868,000 đ | ||||