-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3121-17:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 17: Xác định hàm lượng ion clo hoà tan trong nước Mortar for masonry - Test methods - Part 17: Determination of water soluble content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6706:2000Chất thải nguy hại. Phân loại Hazardous wastes. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14157:2024Viên đá tự nhiên lát ngoài trời Setts of natural stone for external paving – Requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6208:2008Thiết bị đo khí thải xe máy Instruments for measuring vehicle exhaust emissions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13929:2024Bê tông – Phương pháp thử tăng tốc cacbonat hóa Concrete - Method of accelerated carbonation test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4377:1993Thịt lợn lạnh đông Frozen pork for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6676:2008Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí Tobacco and tobacco products. Determination of organochlorine pesticide residues. Gas chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5761:1993Khoá treo. Yêu cầu kỹ thuật Padle lock. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||