-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8653-3:2024Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định độ bền kiềm của màng sơn. Wall emulsion paints – Test methods – Part 3: Determination of alkali resistance of paint film |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14328:2025Thức ăn hỗn hợp cho cá hồi vân và cá tầm Compound feed for rainbow trout and sturgeon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14323:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Độ tinh khiết của vật liệu hàn sử dụng trong các hợp kim kim loại quý dùng làm trang sức Jewellery and precious metals – Fineness of solders used with precious metal jewellery alloys |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5765:1993Kéo y tế. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Medical scissors. General technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5759:1993Đồng hồ đo nước lạnh kiểu cánh quạt. Yêu cầu kỹ thuật Impeller counters for cold water. Specitications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||