Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 172 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 8205:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao. Dụng cụ neo một điểm Personal protective equipment for protection against falls from a height. Single-point anchor devices |
| 82 |
TCVN 8206:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân - Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao - Hệ thống dây cứu sinh ngang đàn hồi Personal protective equipment for protection against falls from a height - Flexible horizontal lifeline systems |
| 83 |
TCVN 8207-1:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao. Hệ thống dẫn cáp. Phần 1: Nguyên tắc cơ bản của hệ thống làm việc Personal equipment for protection against falls. Rope access systems. Part 1: Fundamental principles for a system of work |
| 84 |
TCVN 7802-4:2008Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 4: Đường ray thẳng đứng và dây cứu sinh thẳng đứng kết hợp với bộ hãm rơi ngã kiểu trượt Personal fall-arrest systems. Part 4: Vertical rails and vertical lifelines incorporating a sliding-type fall arrester |
| 85 |
TCVN 7802-5:2008Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 5: Các bộ phận nối có cổng tự đóng và tự khoá Personal fall-arrest systems. Part 5: Connectors with self-closing and self-locking gates |
| 86 |
TCVN 7802-6:2008Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 6: Các phép thử tính năng của hệ thống Personal fall-arrest systems. Part 6: System performance tests |
| 87 |
TCVN 6690:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống nhiệt và lửa. Khuyến nghị chung về lựa chọn, bảo quản và sử dụng quần áo bảo vệ Clothing for protection against heat and flame. General recommendations for selection, care and use of protective clothing |
| 88 |
TCVN 6691:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Phương pháp thử độ chống thấm chất lỏng của vật liệu Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Test method for resistance of materials to penetration by liquids |
| 89 |
TCVN 6692:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Xác định độ chống thấm chất lỏng dưới áp suất của vật liệu làm quần áo bảo vệ Clothing for protection against liquid chemicals. Determination of the resistance of protective clothing materials to penetration by liquids under pressurecare and use of protective clothing |
| 90 |
TCVN 6878:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống nóng và cháy. Phương pháp thử: Đánh giá vật liệu và cụm vật liệu khi tiếp xúc với một nguồn nhiệt bức xạ Protective clothing. Protection against heat and fire. Method of test: Evaluation of materials and material assemblies when exposed to a source of radiant heat |
| 91 |
TCVN 6881:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất. Xác định khả năng chống thẩm thấu chất lỏng và khí của vật liệu làm quần áo bảo vệ Protective clothing. Protection against chemicals. Determination of resistance of protective clothing materials to permeation by liquids and gases |
| 92 |
TCVN 7616:2007Găng tay bảo vệ cho nhân viên chữa cháy. Phương pháp thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng Protective gloves for firefighters. Laboratory test methods and performance requirements |
| 93 |
TCVN 7617:2007Quần áo bảo vệ cho nhân viên chữa cháy. Phương pháp thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng cho quần áo chữa cháy ngoài trời Protective clothing for firefighters. Laboratory test methods and performance requirements for wildland firefighting clothing |
| 94 |
TCVN 7618:2007Quần áo bảo vệ cho nhân viên chữa cháy. Phương pháp thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng cho quần áo bảo vệ có bề mặt ngoài phản xạ Protective clothing for firefighters. Laboratory test methods and performance requirements for protective clothing with a reflective outer surface |
| 95 |
TCVN 7652:2007Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn Personal protective equipment. Safety footwear |
| 96 |
TCVN 7653:2007Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng bảo vệ Personal protective equipment. Protective footwear |
| 97 |
TCVN 7654:2007Phương tiện bảo vệ cá nhân - Giày ủng lao động chuyên dụng Personal protective equipment - Occupational footwear |
| 98 |
TCVN 7802-1:2007Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 1: Dây đỡ cả người Personal fall-arrest systems. Part 1: Full-body harnesses |
| 99 |
TCVN 7802-2:2007Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 2: Dây treo và thiết bị hấp thụ năng lượng Personal fall-arrest systems. Part 2: Lanayards and energy absorber |
| 100 |
TCVN 7802-3:2007Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 3: Dây cứu sinh tự co Personal fall-arrest systems. Part 3: Self-retracting lifelines |
