-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6306-11:2009Máy biến áp điện lực - Phần 11: Máy biến áp kiểu khô Power transformers - Part 11: Dry-type transformers |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11125:2015Chất lượng nước. Sự hấp phụ của các chất lên bùn hoạt hóa. Phép thử theo mẻ sử dụng phương pháp phân tích đặc trưng. 17 Water quality -- Adsorption of substances on activated sludge -- Batch test using specific analytical methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10842:2015Phát thải nguồn tĩnh – Nồng độ tối đa dioxin trong khí thải Stationary emission - Maximum concentration of dioxin in the gas emission |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11715:2016Vòi nước vệ sinh – Van trộn cơ khí (PN10) – Yêu cầu kỹ thuật chung Sanitary tapware – Mechanical mixing valves (PN 10) – General technical specification |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3814:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu nhiệt luyện Technological documentation. Rules of making documents on heat treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7652:2007Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn Personal protective equipment. Safety footwear |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 806,000 đ | ||||