-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8433:2010Tiêu chuẩn chung đối với các sản phẩm từ phomat chế biến General standard for process(ed) cheese preparations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6367:1998Dây thép lò xo cơ khí. Thép lò xo không rỉ. Dây thép Steel wire for mechanical springs. Stainless steel for spring.Wire |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-40:1998An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với các bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm Sefety of household and similar electrical appliances. Part 2: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5900:1995/SĐ 1:2000Sửa đổi 1 của TCVN 5900:1995. Giấy in báo Amendment of TCVN 5900:1995. Paper for newspaper printing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7802-5:2008Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 5: Các bộ phận nối có cổng tự đóng và tự khoá Personal fall-arrest systems. Part 5: Connectors with self-closing and self-locking gates |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7802-6:2008Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 6: Các phép thử tính năng của hệ thống Personal fall-arrest systems. Part 6: System performance tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||