Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

3001
3002
3003

TCVN 7049:2020

Thịt chế biến đã qua xử lý nhiệt

Heat-treated meat

3004

TCVN 7050:2020

Thịt chế biến không qua xử lý nhiệt

Non-heat treated meat

3005

TCVN 7093-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Kích thước và dung sai – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series

3006

TCVN 7106:2020

Cá philê đông lạnh nhanh

Quick frozen fish fillets

3007

TCVN 7127:2020

Da – Phép thử hoá học – Xác định pH và số chênh lệch

Leather – Chemical tests – Determination of pH and difference figure

3008

TCVN 7129:2020

Da – Phép thử hoá học – Xác định chất hòa tan trong diclometan và hàm lượng axít béo tự do

Leather – Chemical tests – Determination of matter soluble in dichloromethane and free fatty acid content

3009

TCVN 7143:2020

Xăng − Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử

Standard test method for lead in gasoline by atomic absorption spectroscopy

3010

TCVN 7267:2020

Khối cá philê, thịt cá xay và hỗn hợp cá philê với thịt cá xay đông lạnh nhanh

Quick frozen blocks of fish fillet, minced fish flesh and mixtures of fillets and minced fish flesh

3011

TCVN 7273:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng chất không tan trong nước của đường trắng bằng phương pháp lọc màng

Sugar and sugar products – Determination of insoluble matter in white sugar by membrane filtration

3012

TCVN 7274:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng asen trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp đo màu

Sugar and sugar products – Determination of asenic in refined sugar products by a colorimetric method

3013

TCVN 7391-11:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 11: Phép thử độc tính toàn thân

Biological evaluation of medical devices - Part 11: Tests for systemic toxicity

3014

TCVN 7391-16:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 16: Thiết kế nghiên cứu độc lực cho sản phẩm phân huỷ và chất ngâm chiết

Biological evaluation of medical devices - Part 16: Toxicokinetic study design for degradation products and leachables

3015

TCVN 7391-2:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 2: Yêu cầu sử dụng động vật

Biological evaluation of medical devices - Part 2: Animal welfare requirements

3016

TCVN 7391-3:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 3: Phép thử độc tính di truyền, khả năng gây ung thư và độc tính sinh sản

Biological evaluation of medical devices - Part 3: Tests for genotoxicity, carcinogenicity and reproductive toxicity

3017

TCVN 7391-4:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 4: Lựa chọn phép thử tương tác với máu

Biological evaluation of medical devices - Part 4: Selection of tests for interactions with blood

3018

TCVN 7391-5:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro

Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity

3019

TCVN 7391-6:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 6: Phép thử hiệu ứng tại chỗ sau cấy ghép

Biological evaluation of medical devices – Part 6: Tests for local effects after implantation

3020

TCVN 7434-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 1: Phương pháp thử chung

Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 1: General test method

Tổng số trang: 980