• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13046:2020

Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Lactobacillus spp.

Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Lactobacillus spp.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4809:2013

Lấy mẫu cà phê. Xiên để lấy mẫu cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu và cà phê thóc

Coffee sampling. Triers for green coffee or raw coffee and parchment coffee

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5344:1991

Thép và hợp kim chịu ăn mòn. Phương pháp xác định độ bền chịu ăn mòn sâu vào các tinh thể

Corrosion-resistant steels and alloys. Determination of intergranular corrosion resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7520:2005

Hạt cacao - Xác định độ ẩm (phương pháp thông dụng)

Cocoa beans - Determination of moisture content (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7049:2020

Thịt chế biến đã qua xử lý nhiệt

Heat-treated meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ