• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3863:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Ferrotitanium - Method for the determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3835:1988

Xe đạp - Càng lái

Bicycles front fork

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7135:2002

Thịt và sản phẩm thịt. Định lượng E.Coli. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44oC sử dụng màng lọc

Meat and meat products. Enumeration of Escherichia coli. Colony-count technique at 44oC using membranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8685-17:2017

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 17: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm màng phổi ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 17: Actinobacillus pleuropneumoniae vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12372-1:2019

Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung

Procedure for indentification of weeds - Part 1: General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11342-2:2016

Mạch tích hợp – Đo miễn nhiễm điện từ – Phần 2: Đo miễn nhiễm bức xạ – Phương pháp buồng TEM và buồng TEM băng tần rộng

Integrated circuits – Measurement of electromagnetic immunity – Part 2: Measurement of radiated immunity – TEM cell and wideband TEM cell method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9206:2012

Đặt thiết bị điện trong nhà ở và công trình công cộng. Tiêu chuẩn thiết kế

Installation of electric equipment in dwellings and public building. Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7267:2020

Khối cá philê, thịt cá xay và hỗn hợp cá philê với thịt cá xay đông lạnh nhanh

Quick frozen blocks of fish fillet, minced fish flesh and mixtures of fillets and minced fish flesh

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ